Hiển thị 37–48 của 65 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Đồng hồ Bentley
Đồng Hồ Bentley BL1806-20MWWB Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Trắng |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
Size mặt số |
34.5 mm |
Màu sắc |
Bạc |
Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA 6P00 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
Kích Thước Núm |
5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Đen |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Chức năng |
Lịch ngày, Lịch thứ |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWNN Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Xanh dương |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
Size mặt số |
34.5 mm |
Màu sắc |
Xanh Dương |
Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
Kích Thước Núm |
5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Đen |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Chức năng |
Lịch ngày |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1855-10MTCI Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Trắng |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
Size mặt số |
36.5 mm |
Màu sắc |
Bạc |
Mã Máy Đồng Hồ |
VX32 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire (Kính Chống Trầy) |
Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) 316L mạ vàng PVD |
Kích Thước Núm |
4.5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Inox-Vàng |
Chống nước |
3 ATM (30m) |
Chức năng |
Lịch ngày |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1855-10MWBI Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Đen |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
Size mặt số |
36.5 mm |
Màu sắc |
Đen |
Mã Máy Đồng Hồ |
VX32 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire (Kính Chống Trầy) |
Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
Kích Thước Núm |
4.5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Inox |
Chống nước |
3 ATM (30m) |
Chức năng |
Lịch ngày |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1796-302WBB-S Nam Quartz
Còn hàng
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
---|---|
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Dạng mặt số |
Tròn |
Giới tính | |
Hãng |
Bentley |
Kích Thước Núm |
7 mm |
Kích Thước Vỏ |
43 mm x 51.2 mm |
Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Mã Máy Đồng Hồ |
VK63 |
Màu sắc |
Đen |
Size mặt số |
34 mm x 34 mm |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-10MWWI Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Trắng |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
Size mặt số |
34.5 mm |
Màu sắc |
Bạc |
Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
Kích Thước Núm |
5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Inox |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Chức năng |
Lịch ngày |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-20MKWB Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Trắng |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
Size mặt số |
34.5 mm |
Màu sắc |
Ngà |
Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA 6P00 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
Kích Thước Núm |
5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Đen |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Chức năng |
Lịch ngày, Lịch thứ |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1806-20MWWI Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Trắng |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 47 mm |
Size mặt số |
34.5 mm |
Màu sắc |
Bạc |
Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA 6P00 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
Kích Thước Núm |
5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Inox |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Chức năng |
Lịch ngày, Lịch thứ |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1811-10MWBI Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Đen |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 46.3 mm |
Size mặt số |
35 mm |
Màu sắc |
Đen |
Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
Kích Thước Núm |
5.5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Inox |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Chức năng |
Lịch ngày |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1811-10MWWI Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Trắng |
---|---|
Kích Thước Vỏ |
40 mm x 46.3 mm |
Size mặt số |
35 mm |
Màu sắc |
Trắng |
Mã Máy Đồng Hồ |
MIYOTA GM10 |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại dây |
Dây Inox (Thép Không Gỉ) |
Kích Thước Núm |
5.5 mm |
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Hãng |
Bentley |
Giới tính | |
Dạng mặt số |
Tròn |
Màu dây |
Inox |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Chức năng |
Lịch ngày |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1796-302KCD-S Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Trắng |
---|---|
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Màu dây |
Nâu |
Dạng mặt số |
Tròn |
Giới tính | |
Hãng |
Bentley |
Kích Thước Núm |
7 mm |
Kích Thước Vỏ |
43 mm x 51.2 mm |
Loại dây |
Dây Da |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Mã Máy Đồng Hồ |
VK63 |
Màu sắc |
Trắng |
Size mặt số |
34 mm x 34 mm |
Thương hiệu |
Đức |
Đồng Hồ Bentley BL1796-102WWB Nam Quartz
Còn hàng
Màu mặt số |
Trắng |
---|---|
Bảo hành chính hãng |
Pin 2 Năm, Máy 2 Năm |
Chống nước |
5 ATM (50m) |
Màu dây |
Đen |
Dạng mặt số |
Tròn |
Giới tính | |
Hãng |
Bentley |
Kích Thước Núm |
7 mm |
Kích Thước Vỏ |
43 mm x 51.2 mm |
Loại dây |
Dây Da Bò Cao Cấp |
Loại kính |
Sapphire crystal with anti-reflective treatment (Kính chống trầy và chống lóa) |
Loại máy |
Pin (Quartz) |
Mã Máy Đồng Hồ |
VK63 |
Màu sắc |
Trắng |
Size mặt số |
34 mm x 34 mm |
Thương hiệu |
Đức |
7450000
Đồng Hồ Bentley BL1796-102WWB Nam Quartz

Trong kho