Hiển thị tất cả 11 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
Đồng hồ Frederique Constant
Đồng hồ Nam Frederique Constant MANUFACTURE HIGHLIFE WORLDTIMER FC-718C4NH6
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-718C4NH6 |
---|---|
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Chức năng |
Giờ, phút, giây/Giờ thế giới |
USP |
Thiết kế Worldtimer với tên 24 múi giờ thế giới trên mặt số. Kết hợp thiết kế Highlife với dây đeo tích hợp ôm tay hơn, dễ dàng tháo lắp. Được tặng kèm 1 kim loại và 1 dây cao su. |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây Da Cá Sấu |
Kích thước dây |
25.50mm |
Chống nước |
10 ATM |
Độ dày |
12.90mm |
Dòng sản phẩm |
Manufacture |
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Giới tính | |
Chân kính |
26 |
Màu mặt số |
Nâu |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
41 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Lịch |
Lịch ngày |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant HIGHLIFE CHRONOGRAPH AUTOMATIC FC-391WN4NH6
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-391WN4NH6 |
---|---|
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Chức năng |
Giờ, phút, giây/Chronograph |
USP |
Phiên bản giới hạn 1888 chiếc. Thiết kế Highlife với vỏ và dây đeo tích hợp ôm tay hơn, dễ dàng tháo lắp. Được tặng kèm 01 bộ dây cao su và 01 bộ dây kim loại. Tích cót lên đến 60h. Mặt số kiểu "panda |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây Da |
Kích thước dây |
25.50mm |
Chống nước |
10 ATM |
Độ dày |
14.22 mm |
Dòng sản phẩm |
Highlife |
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Giới tính | |
Chân kính |
26 |
Màu mặt số |
Trắng |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
41 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Lịch |
Lịch ngày |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant MANUFACTURE CLASSIC TOURBILLON FC-980S3H6
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-980S3H6 |
---|---|
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Chức năng |
Giờ, phút, tourbillon |
USP |
Phiên bản giới hạn 350 chiếc, bộ thoát của máy làm từ chất liệu silicon siêu nhẹ |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây Da Cá Sấu |
Kích thước dây |
20 mm |
Chống nước |
5 ATM |
Độ dày |
10.99mm |
Dòng sản phẩm |
Manufacture |
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Giới tính | |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Chân kính |
33 |
Màu mặt số |
Trắng |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
39 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant CLASSICS HEART BEAT AUTOMATIC FC-310MC5B6
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-310MC5B6 |
---|---|
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Chức năng |
Giờ, phút, giây |
USP |
Thiết kế Heart Beat Automatic lộ cơ bán phần vị trí 12h đặc trưng của Frederique Constant |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây Da |
Kích thước dây |
20 mm |
Chống nước |
5 ATM |
Độ dày |
10.50mm |
Dòng sản phẩm |
Classics |
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Giới tính | |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Chân kính |
26 |
Màu mặt số |
Trắng |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
40 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant CLASSICS QUARTZ FC-220SS5B3
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-220SS5B3 |
---|---|
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Chức năng |
Giờ, phút |
USP |
Thiết kế mặt số cổ điển Classic Quartz dành riêng cho thị trường châu Á |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây Da |
Kích thước dây |
20 mm |
Chống nước |
5 ATM |
Độ dày |
8.61 mm |
Dòng sản phẩm |
Classics |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Giới tính | |
Chân kính |
1 |
Màu mặt số |
Trắng |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
40 mm |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Lịch |
Lịch ngày |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant MANUFACTURE SLIMLINE PERPETUAL CALENDAR FC-775TNW4S6
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-775TNW4S6 |
---|---|
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Chức năng |
Giờ, phút |
USP |
Phiên bản đồng hồ Lịch vạn niên hợp tác cùng The Naked Watch Maker, giới hạn 99 chiếc. |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây khác |
Kích thước dây |
21 mm |
Chống nước |
3 ATM |
Độ dày |
12.05mm |
Dòng sản phẩm |
Manufacture |
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Giới tính | |
Chân kính |
26 |
Màu mặt số |
Nâu |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
42 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Lịch |
Lịch thứ, ngày, tháng/Lịch tuần trăng/Năm nhuận |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant MANUFACTURE CLASSIC TOURBILLON FC-980G3H9
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-980G3H9 |
---|---|
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Đồng hồ đặc biệt |
Đồng hồ vàng (18k, 24k…) |
Chức năng |
Giờ, phút, tourbillon 60s |
USP |
Phiên bản giới hạn 150 chiếc, vỏ đồng hồ làm từ vàng 18K, bộ thoát của máy làm từ chất liệu silicon siêu nhẹ |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây Da Cá Sấu |
Kích thước dây |
20 mm |
Chống nước |
3 ATM |
Độ dày |
10.99mm |
Dòng sản phẩm |
Manufacture |
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Giới tính | |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Chân kính |
33 |
Màu mặt số |
Xám |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
39 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Vàng 18K |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant MANUFACTURE CLASSIC TOURBILLON FC-980N3H6
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-980N3H6 |
---|---|
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Chức năng |
Giờ, phút, tourbillon |
USP |
Phiên bản giới hạn 350 chiếc, bộ thoát của máy làm từ chất liệu silicon siêu nhẹ |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây Da Cá Sấu |
Kích thước dây |
20 mm |
Chống nước |
5 ATM |
Độ dày |
10.99mm |
Dòng sản phẩm |
Manufacture |
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Giới tính | |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Chân kính |
33 |
Màu mặt số |
Xanh Lam |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
39 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant MANUFACTURE CLASSIC HEART BEAT FC-930EM3H6
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-930EM3H6 |
---|---|
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Chức năng |
Giờ, phút |
USP |
Loại máy automatic được thiết kế, sản xuất, lắp ráp inhouse tại Thụy Sỹ. Mặt số có thiết kế Heart Beat lộ cơ bán phần đặc trưng của Frederique Constant |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Dây Da Cá Sấu |
Kích thước dây |
20 mm |
Chống nước |
5 ATM |
Độ dày |
10.29mm |
Dòng sản phẩm |
Manufacture |
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Giới tính | |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Chân kính |
26 |
Màu mặt số |
Trắng |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
39 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant HIGHLIFE CHRONOGRAPH AUTOMATIC FC-391V4NH2B
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-391V4NH2B |
---|---|
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Chức năng |
Giờ, phút, giây/Chronograph |
USP |
Thiết kế Highlife với vỏ và dây đeo tích hợp ôm tay hơn, dễ dàng tháo lắp. Được tặng kèm 01 bộ dây cao su. Tích cót lên đến 60h. Phối màu vàng kim sang trọng. |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Thép không gỉ |
Kích thước dây |
22 mm |
Chống nước |
10 ATM |
Độ dày |
14.22 mm |
Dòng sản phẩm |
Highlife |
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Giới tính | |
Chân kính |
26 |
Màu mặt số |
Trắng |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
41 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Lịch |
Lịch ngày |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
Đồng hồ Nam Frederique Constant CLASSICS INDEX AUTOMATIC FC-303SS5B2B
Còn hàng
Mã sản phẩm |
FC-303SS5B2B |
---|---|
Phong cách đồng hồ |
Sang trọng |
Chức năng |
Giờ, phút, giây |
USP |
Thiết kế mặt số cổ điển Classic Index dành riêng cho thị trường châu Á |
Kiểu dáng mặt |
Tròn/ Oval |
Chất liệu dây |
Thép không gỉ |
Kích thước dây |
20 mm |
Chống nước |
5 ATM |
Độ dày |
10.30mm |
Dòng sản phẩm |
Classics |
Tần số dao động |
28,800 alt/h |
Loại máy |
Cơ Tự động (Automatic) |
Giới tính | |
Chân kính |
26 |
Màu mặt số |
Trắng |
Loại kính |
Kính Sapphire |
Size mặt số |
40 mm |
Năng lượng cót |
38h |
Loại vỏ |
Thép không gỉ |
Lịch |
Lịch ngày |
Bảo hành chính hãng |
2 năm quốc tế |
Hãng |
Frederique Constant |
Mức ưu đãi |
0% – 10% |
30369200
Đồng hồ Nam Frederique Constant CLASSICS INDEX AUTOMATIC FC-303SS5B2B

Trong kho